exemplify
minh họa
📚 Nghĩa
- 1.
Là một ví dụ điển hình của điều gì đó, hoặc thể hiện điều gì đó bằng cách đưa ra một ví dụ cụ thể.
"This case exemplifies the problems we face."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her kindness exemplifies true friendship.
Sự tử tế của cô ấy là một ví dụ điển hình cho tình bạn chân thật.
This case study exemplifies how to manage a crisis effectively.
Nghiên cứu tình huống này minh họa cách quản lý khủng hoảng một cách hiệu quả.
The architect's design exemplifies sustainable building practices.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
exemplify - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "exemplify"
Câu hỏi thường gặp về exemplify
exemplify phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc exemplify.
exemplify có nghĩa là gì?
exemplify có nghĩa là "minh họa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
exemplify thuộc cấp độ nào?
exemplify là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với exemplify không?
Ví dụ: "Her kindness exemplifies true friendship." — mang nghĩa "minh họa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
