exemplary
/ɛɡˈzɛmpləɹi/
gương mẫu
📚 Nghĩa
- 1.
Đáng để bắt chước hoặc tôn trọng; đáng khen ngợi.
"His exemplary conduct earned him a promotion."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her work ethic is exemplary.
Đạo đức làm việc của cô ấy thật đáng làm gương.
The student's behavior in class was exemplary, so the teacher praised him.
Hành vi của học sinh trong lớp thật đáng khen, vì vậy giáo viên đã khen ngợi em ấy.
This report provides an exemplary case study for future research.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
exemplary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "exemplary"
Câu hỏi thường gặp về exemplary
exemplary phát âm như thế nào?
exemplary được phát âm là [/ɛɡˈzɛmpləɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
exemplary có nghĩa là gì?
exemplary có nghĩa là "gương mẫu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
exemplary thuộc cấp độ nào?
exemplary là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với exemplary không?
Ví dụ: "Her work ethic is exemplary." — mang nghĩa "gương mẫu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
