executive
/ɛɡˈzɛkjʊtɪv/
giám đốc điều hành
📚 Nghĩa
- 1.
Người hoặc nhóm người có quyền đưa ra các quyết định quan trọng một cách độc lập.
"The executive made the final decision."
- 1.
Được thiết kế hoặc phù hợp để thực hiện hoặc hoàn thành một cách hiệu quả.
"The executive made the final decision."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The executive made the final decision.
Vị giám đốc điều hành đã đưa ra quyết định cuối cùng.
She wants to be promoted to an executive position soon.
Cô ấy muốn sớm được thăng chức lên vị trí điều hành.
The company has an executive order to improve efficiency.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
executive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "executive"
Câu hỏi thường gặp về executive
executive phát âm như thế nào?
executive được phát âm là [/ɛɡˈzɛkjʊtɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
executive có nghĩa là gì?
executive có nghĩa là "giám đốc điều hành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
executive thuộc cấp độ nào?
executive là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với executive không?
Ví dụ: "The executive made the final decision." — mang nghĩa "giám đốc điều hành".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
