Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh exclude - loại trừ

exclude

/ɪksˈkluːd/

Trung cấp

loại trừ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Giữ ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi một nhóm, địa điểm hoặc phạm vi; ngăn không cho bao gồm.

    "The system excludes users who do not meet the criteria."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please exclude me from the meeting.

Xin hãy loại trừ tôi khỏi cuộc họp.

They decided to exclude that option because it was too expensive.

Họ quyết định loại trừ phương án đó vì nó quá đắt.

The new policy will exclude anyone under eighteen from participating.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

exclude - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어제외하다, 배제하다
Englishexclude
简体中文排除
繁體中文排除
日本語除外する
Tiếng Việtloại trừ
Portuguêsexcluir
Françaisexclure
Deutschausschließen
Españolexcluir
Монголхэлэлцэхээс хасах
Bahasa Indonesiamengecualikan
Bahasa Melayumengecualikan
ไทยกีดกันออกไป

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "exclude"

Câu hỏi thường gặp về exclude

exclude phát âm như thế nào?

exclude được phát âm là [/ɪksˈkluːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

exclude có nghĩa là gì?

exclude có nghĩa là "loại trừ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

exclude thuộc cấp độ nào?

exclude là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với exclude không?

Ví dụ: "Please exclude me from the meeting." — mang nghĩa "loại trừ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI