excited
/ɪkˈsaɪtɪd/
phấn khích; háo hức
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy vui vẻ và tràn đầy năng lượng vì sắp có điều tốt xảy ra.
"I’m so excited about our trip next week."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I’m so excited about our trip next week.
Tôi rất háo hức với chuyến đi tuần sau.
The kids were excited to see the snow.
Bọn trẻ rất hào hứng khi thấy tuyết.
She was too excited to sleep.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "excited" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“fans are really excited about this uh”
Anne Hathaway gets offended during interviewMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
excited - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về excited
excited phát âm như thế nào?
excited được phát âm là [/ɪkˈsaɪtɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
excited có nghĩa là gì?
excited có nghĩa là "phấn khích; háo hức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
excited thuộc cấp độ nào?
excited là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với excited không?
Ví dụ: "I’m so excited about our trip next week." — mang nghĩa "phấn khích; háo hức".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
