Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh evident - rõ ràng

evident

/ˈɛ.vɪ.dənt/

Trung cấp

rõ ràng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    rõ ràng, hiển nhiên

    "The evidence was clear and the conclusion was evident."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His happiness was evident to everyone.

Niềm hạnh phúc của anh ấy rõ ràng với mọi người.

It was evident from her expression that she was upset.

Rõ ràng từ biểu cảm của cô ấy rằng cô ấy đang khó chịu.

The company's declining sales were evident in the latest financial report.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

evident - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어명백한
Englishevident
简体中文明显的
繁體中文明顯的
日本語明白な
Tiếng Việtrõ ràng
Portuguêsevidente
Françaisévident
Deutschoffensichtlich
Españolevidente
Монголилэрхий
Bahasa Indonesiajelas
Bahasa Melayujelas
ไทยชัดเจน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "evident"

Câu hỏi thường gặp về evident

evident phát âm như thế nào?

evident được phát âm là [/ˈɛ.vɪ.dənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

evident có nghĩa là gì?

evident có nghĩa là "rõ ràng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

evident thuộc cấp độ nào?

evident là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với evident không?

Ví dụ: "His happiness was evident to everyone." — mang nghĩa "rõ ràng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI