evade
/ɪˈveɪd/
trốn tránh
📚 Nghĩa
- 1.
Trốn tránh hoặc tránh né, đặc biệt bằng sự khéo léo hoặc mánh khóe.
"He evaded the police."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He tried to evade the question.
Anh ấy đã cố gắng né tránh câu hỏi.
The clever fox managed to evade the hunters for a while.
Con cáo thông minh đã xoay sở để lẩn tránh những kẻ săn mồi trong một thời gian.
Companies must evade taxes legally.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
evade - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "evade"
Câu hỏi thường gặp về evade
evade phát âm như thế nào?
evade được phát âm là [/ɪˈveɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
evade có nghĩa là gì?
evade có nghĩa là "trốn tránh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
evade thuộc cấp độ nào?
evade là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với evade không?
Ví dụ: "He tried to evade the question." — mang nghĩa "trốn tránh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
