Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh evade - trốn tránh

evade

/ɪˈveɪd/

Trung cấp

trốn tránh

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Trốn tránh hoặc tránh né, đặc biệt bằng sự khéo léo hoặc mánh khóe.

    "He evaded the police."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He tried to evade the question.

Anh ấy đã cố gắng né tránh câu hỏi.

The clever fox managed to evade the hunters for a while.

Con cáo thông minh đã xoay sở để lẩn tránh những kẻ săn mồi trong một thời gian.

Companies must evade taxes legally.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

evade - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어회피하다, 피하다
Englishevade
简体中文躲避
繁體中文規避
日本語回避する
Tiếng Việttrốn tránh
Portuguêsevadir
Françaisesquiver
Deutschausweichen
Españolevadir
Монголзайлаах
Bahasa Indonesiamenghindar
Bahasa Melayumengelak
ไทยหลบเลี่ยง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "evade"

Câu hỏi thường gặp về evade

evade phát âm như thế nào?

evade được phát âm là [/ɪˈveɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

evade có nghĩa là gì?

evade có nghĩa là "trốn tránh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

evade thuộc cấp độ nào?

evade là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với evade không?

Ví dụ: "He tried to evade the question." — mang nghĩa "trốn tránh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI