euphemism
/ˈjuː.fəˌmɪ.z(ə)m/
Uyển ngữ
📚 Nghĩa
- 1.
Việc sử dụng một từ hoặc cách diễn đạt ít gây khó chịu hoặc mơ hồ hơn thay cho một từ hoặc cách diễn đạt có vẻ thẳng thừng, thô lỗ hoặc tục tĩu.
"Saying 'passed away' instead of 'died' is an example of a euphemism."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Passed away is a euphemism for died.
Qua đời là một cách nói giảm nói tránh cho đã mất.
She used a euphemism to avoid sounding too harsh.
Cô ấy đã sử dụng một cách nói giảm nói tránh để tránh nghe quá gay gắt.
The report described the job cuts as a 'workforce reduction,' a common euphemism.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
euphemism - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "euphemism"
Câu hỏi thường gặp về euphemism
euphemism phát âm như thế nào?
euphemism được phát âm là [/ˈjuː.fəˌmɪ.z(ə)m/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
euphemism có nghĩa là gì?
euphemism có nghĩa là "Uyển ngữ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
euphemism thuộc cấp độ nào?
euphemism là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với euphemism không?
Ví dụ: "Passed away is a euphemism for died." — mang nghĩa "Uyển ngữ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
