ethnic
/ˈɛθ.nɪk/
sắc tộc
📚 Nghĩa
- 1.
Liên quan đến một nhóm người có chung nguồn gốc chủng tộc, tổ tiên, quốc tịch, tôn giáo hoặc văn hóa.
"The festival celebrates the country's diverse ethnic heritage."
- 1.
Một dân tộc thiểu số, đặc biệt là thành viên của một cộng đồng nước ngoài hoặc người nhập cư.
"The city has a large ethnic population."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The market offered many ethnic foods.
Chợ đó có nhiều món ăn dân tộc.
She enjoys learning about different ethnic traditions.
Cô ấy thích tìm hiểu về các truyền thống dân tộc khác nhau.
The museum exhibit showcased the ethnic diversity of the region.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ethnic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ethnic"
Câu hỏi thường gặp về ethnic
ethnic phát âm như thế nào?
ethnic được phát âm là [/ˈɛθ.nɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ethnic có nghĩa là gì?
ethnic có nghĩa là "sắc tộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ethnic thuộc cấp độ nào?
ethnic là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với ethnic không?
Ví dụ: "The market offered many ethnic foods." — mang nghĩa "sắc tộc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
