Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh estrange - làm xa cách

estrange

/əˈstɹeɪndʒ/

Trung cấp

làm xa cách

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Làm cho ai đó không còn thân thiện hoặc không còn là một phần của nhóm xã hội.

    "His radical views have estranged him from his family."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His actions began to estrange his friends.

Những hành động của anh ấy bắt đầu khiến bạn bè xa lánh.

Don't let small disagreements estrange you from your family.

Đừng để những bất đồng nhỏ khiến bạn xa cách gia đình.

The new policy threatened to estrange the employees from management.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

estrange - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어소원하게 하다
Englishestrange
简体中文疏远
繁體中文疏遠
日本語疎遠にする
Tiếng Việtlàm xa cách
Portuguêsafastar
Françaisdétacher
Deutschentfremden
Españoldistanciar
Монголхолдох
Bahasa Indonesiamenjauhkan
Bahasa Melayumenjauhkan
ไทยทำให้ห่างเหิน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "estrange"

Câu hỏi thường gặp về estrange

estrange phát âm như thế nào?

estrange được phát âm là [/əˈstɹeɪndʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

estrange có nghĩa là gì?

estrange có nghĩa là "làm xa cách". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

estrange thuộc cấp độ nào?

estrange là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với estrange không?

Ví dụ: "His actions began to estrange his friends." — mang nghĩa "làm xa cách".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI