Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh estate - tài sản

estate

/ɪsˈteɪt/

Trung cấp

tài sản

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tổng tài sản và nợ của một người, đặc biệt là người đã chết.

    "his estate was valued at £1.5m"

  • 2.

    Toàn bộ tài sản sở hữu, bao gồm bất động sản, đất đai, tòa nhà, v.v.

    "his estate was valued at £1.5m"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He inherited a large estate.

Anh ấy đã thừa kế một khối tài sản lớn.

They are selling their country estate to move closer to the city.

Họ đang bán khu đất nông thôn của mình để chuyển đến gần thành phố hơn.

The lawyer is handling the deceased's entire estate.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

estate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어재산, 소유물
Englishestate
简体中文财产
繁體中文財產
日本語財産
Tiếng Việttài sản
Portuguêspropriedade
Françaisdomaine
DeutschNachlass
Españolherencia
Монголхөрөнгө
Bahasa Indonesiaharta
Bahasa Melayuhartanah
ไทยอสังหาริมทรัพย์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "estate"

Câu hỏi thường gặp về estate

estate phát âm như thế nào?

estate được phát âm là [/ɪsˈteɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

estate có nghĩa là gì?

estate có nghĩa là "tài sản". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

estate thuộc cấp độ nào?

estate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với estate không?

Ví dụ: "He inherited a large estate." — mang nghĩa "tài sản".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI