esoteric
/ˌɛs.əʊˈtɛɹ.ɪk/
thâm thúy
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ có một số ít người hiểu hoặc chỉ dành cho những người có kiến thức hoặc sở thích chuyên biệt.
"The lecture was too esoteric for the general audience."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That book's subject matter is too esoteric for me.
Chủ đề của cuốn sách đó quá uyên bác đối với tôi.
We spent hours discussing esoteric philosophical concepts.
Chúng tôi đã dành hàng giờ để thảo luận về các khái niệm triết học uyên bác.
The research paper explored an esoteric area of quantum physics.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
esoteric - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "esoteric"
Câu hỏi thường gặp về esoteric
esoteric phát âm như thế nào?
esoteric được phát âm là [/ˌɛs.əʊˈtɛɹ.ɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
esoteric có nghĩa là gì?
esoteric có nghĩa là "thâm thúy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
esoteric thuộc cấp độ nào?
esoteric là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với esoteric không?
Ví dụ: "That book's subject matter is too esoteric for me." — mang nghĩa "thâm thúy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
