escapism
chủ nghĩa thoát ly
📚 Nghĩa
- 1.
Xu hướng tìm kiếm sự giải trí và thoát ly khỏi những thực tế khó chịu, đặc biệt bằng cách tìm kiếm giải trí hoặc tham gia vào tưởng tượng.
"He sought escapism in books and movies."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Reading fantasy novels is her escapism.
Đọc tiểu thuyết giả tưởng là cách thoát ly thực tại của cô ấy.
I sometimes indulge in a bit of escapism to deal with stress.
Tôi đôi khi nuông chiều bản thân một chút thoát ly thực tại để đối phó với căng thẳng.
The artist's work explores themes of escapism and fantasy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
escapism - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "escapism"
Câu hỏi thường gặp về escapism
escapism phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc escapism.
escapism có nghĩa là gì?
escapism có nghĩa là "chủ nghĩa thoát ly". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
escapism thuộc cấp độ nào?
escapism là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với escapism không?
Ví dụ: "Reading fantasy novels is her escapism." — mang nghĩa "chủ nghĩa thoát ly".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
