Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh escalate - leo thang

escalate

Trung cấp

leo thang

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Để trở nên nghiêm trọng, dữ dội hoặc lan rộng hơn.

    "The conflict is likely to escalate."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The argument began to escalate quickly.

Cuộc tranh cãi bắt đầu leo thang nhanh chóng.

We need to de-escalate the situation before it gets worse.

Chúng ta cần hạ nhiệt tình hình trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.

The company's financial problems continued to escalate.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

escalate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어확대되다, 고조되다
Englishescalate
简体中文升级
繁體中文升級
日本語エスカレートする
Tiếng Việtleo thang
Portuguêsescalar
Françaisescalader
Deutscheskalieren
Españolescalar
Монголхурцдах
Bahasa Indonesiameningkat
Bahasa Melayumeningkat
ไทยทวีความรุนแรงขึ้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "escalate"

Câu hỏi thường gặp về escalate

escalate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc escalate.

escalate có nghĩa là gì?

escalate có nghĩa là "leo thang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

escalate thuộc cấp độ nào?

escalate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với escalate không?

Ví dụ: "The argument began to escalate quickly." — mang nghĩa "leo thang".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI