erudite
/ˈɛɹ.ʊ.daɪt/
uyên bác
📚 Nghĩa
- 1.
Có kiến thức sâu rộng hoặc học vấn cao.
"He was an erudite scholar."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is an erudite scholar.
Cô ấy là một học giả uyên bác.
His lectures are always so erudite; you learn so much.
Các bài giảng của ông ấy luôn rất uyên bác; bạn học được rất nhiều điều.
The detective's erudite observations helped solve the case.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
erudite - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "erudite"
Câu hỏi thường gặp về erudite
erudite phát âm như thế nào?
erudite được phát âm là [/ˈɛɹ.ʊ.daɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
erudite có nghĩa là gì?
erudite có nghĩa là " uyên bác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
erudite thuộc cấp độ nào?
erudite là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với erudite không?
Ví dụ: "She is an erudite scholar." — mang nghĩa " uyên bác".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
