erratic
/ɪˈɹætɪk/
thất thường
📚 Nghĩa
- 1.
Dễ bị thay đổi khó lường; không nhất quán, không ổn định hoặc ngẫu nhiên.
"His behavior was very erratic."
- 1.
Một tảng đá hoặc viên đá đã được di chuyển từ nơi này sang nơi khác bởi sông băng. (thuật ngữ địa chất)
"His behavior was very erratic."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His driving was erratic and dangerous.
Cách lái xe của anh ấy thất thường và nguy hiểm.
The patient's heart rate became erratic after the surgery.
Nhịp tim của bệnh nhân trở nên thất thường sau phẫu thuật.
The company's financial performance has been erratic lately.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
erratic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "erratic"
Câu hỏi thường gặp về erratic
erratic phát âm như thế nào?
erratic được phát âm là [/ɪˈɹætɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
erratic có nghĩa là gì?
erratic có nghĩa là "thất thường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
erratic thuộc cấp độ nào?
erratic là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với erratic không?
Ví dụ: "His driving was erratic and dangerous." — mang nghĩa "thất thường".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
