eradicate
diệt trừ
📚 Nghĩa
- 1.
Tiêu diệt hoàn toàn hoặc chấm dứt một điều gì đó, đặc biệt là những thứ tiêu cực.
"We must eradicate this disease."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We must eradicate this disease.
Chúng ta phải diệt trừ căn bệnh này.
The goal is to eradicate poverty worldwide.
Mục tiêu là xóa bỏ nghèo đói trên toàn thế giới.
Scientists are working to eradicate harmful weeds from crops.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
eradicate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "eradicate"
Câu hỏi thường gặp về eradicate
eradicate phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc eradicate.
eradicate có nghĩa là gì?
eradicate có nghĩa là "diệt trừ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
eradicate thuộc cấp độ nào?
eradicate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với eradicate không?
Ví dụ: "We must eradicate this disease." — mang nghĩa "diệt trừ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
