Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh equivocate - nói nước đôi

equivocate

/ɪˈkwɪvəˌkeɪt/

Nâng cao

nói nước đôi

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Sử dụng ngôn ngữ mơ hồ hoặc lảng tránh để che giấu sự thật hoặc đánh lừa.

    "When asked about the budget, the minister began to equivocate."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He tends to equivocate when asked about his mistakes.

Anh ấy có xu hướng nói nước đôi khi bị hỏi về những sai lầm của mình.

Stop equivocating and just tell me the truth about what happened.

Đừng nói nước đôi nữa, hãy nói cho tôi biết sự thật về những gì đã xảy ra.

The politician's speech was criticized for equivocating on key issues.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

equivocate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어모호하게 말하다
Englishequivocate
简体中文模棱两可
繁體中文含糊其辭
日本語曖昧にする
Tiếng Việtnói nước đôi
Portuguêsequivocar
Françaiséquivoquer
Deutschausweichen
Españolevadir
Монголбултаах
Bahasa Indonesiamengelak
Bahasa Melayumengelak
ไทยพูดกำกวม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "equivocate"

Câu hỏi thường gặp về equivocate

equivocate phát âm như thế nào?

equivocate được phát âm là [/ɪˈkwɪvəˌkeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

equivocate có nghĩa là gì?

equivocate có nghĩa là "nói nước đôi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

equivocate thuộc cấp độ nào?

equivocate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với equivocate không?

Ví dụ: "He tends to equivocate when asked about his mistakes." — mang nghĩa "nói nước đôi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI