Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh equity - sự công bằng

equity

/ˈɛk.wɪ.ti/

Nâng cao

sự công bằng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự công bằng hoặc chính nghĩa được xác định bởi luật tự nhiên hoặc quyền bẩm sinh.

    "Providing equal educational opportunities for all students is a form of equity."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company strives for greater equity in its hiring practices.

Công ty cố gắng đạt được sự công bằng lớn hơn trong các hoạt động tuyển dụng của mình.

Financial equity is crucial for long-term economic stability.

Sự công bằng tài chính là rất quan trọng đối với sự ổn định kinh tế lâu dài.

We believe in treating everyone with fairness and equity.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

equity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공정성, 형평성
Englishequity
简体中文公平
繁體中文公平
日本語公平
Tiếng Việtsự công bằng
Portuguêsequidade
Françaiséquité
DeutschGerechtigkeit
Españolequidad
Монголтэгш байдал
Bahasa Indonesiaekuitas
Bahasa Melayuekuiti
ไทยความยุติธรรม

Câu hỏi thường gặp về equity

equity phát âm như thế nào?

equity được phát âm là [/ˈɛk.wɪ.ti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

equity có nghĩa là gì?

equity có nghĩa là "sự công bằng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

equity thuộc cấp độ nào?

equity là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với equity không?

Ví dụ: "The company strives for greater equity in its hiring practices." — mang nghĩa "sự công bằng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI