equate
/ɪˈkweɪt/
ngang bằng
📚 Nghĩa
- 1.
Coi hai hoặc nhiều thứ là giống nhau hoặc bằng nhau.
"We should not equate education with job training."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Some people equate wealth with happiness.
Một số người đánh đồng sự giàu có với hạnh phúc.
Don't equate my silence with agreement.
Đừng đánh đồng sự im lặng của tôi với sự đồng ý.
The study attempts to equate the effects of the drug with a placebo.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
equate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "equate"
Câu hỏi thường gặp về equate
equate phát âm như thế nào?
equate được phát âm là [/ɪˈkweɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
equate có nghĩa là gì?
equate có nghĩa là "ngang bằng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
equate thuộc cấp độ nào?
equate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với equate không?
Ví dụ: "Some people equate wealth with happiness." — mang nghĩa "ngang bằng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
