epitome
/əˈpɪt.ə.mi/
hình mẫu
📚 Nghĩa
- 1.
Một người hoặc vật là ví dụ hoàn hảo về một phẩm chất hoặc loại cụ thể.
"She was the epitome of grace and elegance."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This cake is the epitome of deliciousness.
Chiếc bánh này là hiện thân của sự ngon miệng.
She is the epitome of grace and kindness in our community.
Cô ấy là hiện thân của sự duyên dáng và tử tế trong cộng đồng chúng ta.
The architect's design was the epitome of modern minimalism.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
epitome - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "epitome"
Câu hỏi thường gặp về epitome
epitome phát âm như thế nào?
epitome được phát âm là [/əˈpɪt.ə.mi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
epitome có nghĩa là gì?
epitome có nghĩa là "hình mẫu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
epitome thuộc cấp độ nào?
epitome là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với epitome không?
Ví dụ: "This cake is the epitome of deliciousness." — mang nghĩa "hình mẫu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
