Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh environment - môi trường

environment

/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

Trung cấp

môi trường

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Thế giới tự nhiên, đặc biệt là không khí, đất và nước trên Trái Đất, chịu ảnh hưởng bởi hoạt động của con người.

    "Protecting the environment is crucial for future generations."

  • 2.

    Các điều kiện hoặc hoàn cảnh xung quanh mà một người, động vật hoặc thực vật sống hoặc hoạt động.

    "He grew up in a very supportive family environment."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It's important to recycle and reduce waste to protect our planet's environment.

Điều quan trọng là tái chế và giảm thiểu rác thải để bảo vệ môi trường hành tinh của chúng ta.

The company aims to create a positive work environment for its employees.

Công ty hướng tới việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực cho nhân viên của mình.

Changes in the environment can have a significant impact on wildlife.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "environment" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

environment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어환경
Englishsurroundings
简体中文环境
繁體中文環境
日本語環境
Tiếng Việtmôi trường
Portuguêsambiente
Françaisenvironnement
DeutschUmgebung
Españolentorno
Монголорчин
Bahasa Indonesialingkungan
Bahasa Melayupersekitaran
ไทยสิ่งแวดล้อม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "environment"

Câu hỏi thường gặp về environment

environment phát âm như thế nào?

environment được phát âm là [/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

environment có nghĩa là gì?

environment có nghĩa là "môi trường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

environment thuộc cấp độ nào?

environment là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với environment không?

Ví dụ: "It's important to recycle and reduce waste to protect our planet's environment." — mang nghĩa "môi trường".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI