Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh entrepreneurial - khởi nghiệp

entrepreneurial

/ˌɒntrəprəˈnɜːriəl/

Nâng cao

khởi nghiệp

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Mang đặc điểm của việc chấp nhận rủi ro tài chính với hy vọng kiếm lời; có tinh thần kinh doanh.

    "He has an entrepreneurial spirit."

  • 2.

    Liên quan đến hoặc có tính chất của một doanh nhân.

    "The company encourages entrepreneurial thinking."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She showed remarkable entrepreneurial skills by launching her own successful startup at a young age.

Cô ấy đã thể hiện những kỹ năng khởi nghiệp đáng nể khi thành lập công ty khởi nghiệp thành công của riêng mình khi còn trẻ.

The government is trying to foster a more entrepreneurial culture among its citizens to boost the economy.

Chính phủ đang cố gắng nuôi dưỡng một nền văn hóa khởi nghiệp hơn trong công dân để thúc đẩy nền kinh tế.

His entrepreneurial drive led him to explore new markets and innovative business models.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

entrepreneurial - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어기업가적인
Englishinnovative, enterprising
简体中文创业的
Tiếng Việtkhởi nghiệp

Câu hỏi thường gặp về entrepreneurial

entrepreneurial phát âm như thế nào?

entrepreneurial được phát âm là [/ˌɒntrəprəˈnɜːriəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

entrepreneurial có nghĩa là gì?

entrepreneurial có nghĩa là "khởi nghiệp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

entrepreneurial thuộc cấp độ nào?

entrepreneurial là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với entrepreneurial không?

Ví dụ: "She showed remarkable entrepreneurial skills by launching her own successful startup at a young age." — mang nghĩa "khởi nghiệp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI