
entrepreneur
/ˌɒn.tɹə.pɹəˈnɜː/
doanh nhân
📚 Nghĩa
- 1.
Người bắt đầu kinh doanh hoặc doanh nghiệp, chấp nhận rủi ro tài chính với hy vọng thu lợi nhuận.
"The entrepreneur started a new tech company."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She became a successful entrepreneur in her twenties.
Cô ấy đã trở thành một doanh nhân thành đạt khi mới ngoài hai mươi.
A good entrepreneur isn't afraid to take risks.
Một doanh nhân giỏi không sợ chấp nhận rủi ro.
The young entrepreneur opened three cafes last year.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
entrepreneur - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "entrepreneur"
Câu hỏi thường gặp về entrepreneur
entrepreneur phát âm như thế nào?
entrepreneur được phát âm là [/ˌɒn.tɹə.pɹəˈnɜː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
entrepreneur có nghĩa là gì?
entrepreneur có nghĩa là "doanh nhân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
entrepreneur thuộc cấp độ nào?
entrepreneur là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với entrepreneur không?
Ví dụ: "She became a successful entrepreneur in her twenties." — mang nghĩa "doanh nhân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
