entity
/ˈen.tɪ.ti/
thực thể
📚 Nghĩa
- 1.
Một thứ có sự tồn tại riêng biệt và độc lập.
"The company is a legal entity."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Each branch operates as a separate legal entity.
Mỗi chi nhánh hoạt động như một thực thể pháp lý riêng biệt.
The company is treated as a single entity for tax purposes.
Về mặt thuế, công ty được xem là một thực thể duy nhất.
The two departments merged into one larger entity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
entity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "entity"
Câu hỏi thường gặp về entity
entity phát âm như thế nào?
entity được phát âm là [/ˈen.tɪ.ti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
entity có nghĩa là gì?
entity có nghĩa là "thực thể". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
entity thuộc cấp độ nào?
entity là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với entity không?
Ví dụ: "Each branch operates as a separate legal entity." — mang nghĩa "thực thể".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
