entitle
/ənˈtaɪtəl/
Quyền được hưởng
📚 Nghĩa
- 1.
Cho phép ai đó có quyền được hưởng hoặc làm điều gì đó.
"This ticket entitles you to a free drink."
- 2.
Đặt tên hoặc tiêu đề cho một cái gì đó.
"The book is entitled 'The Great Adventure'."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This card entitles you to a free drink.
Thẻ này cho phép bạn được nhận một đồ uống miễn phí.
Completing the course will entitle you to a certificate.
Hoàn thành khóa học sẽ giúp bạn đủ điều kiện nhận chứng chỉ.
The law was changed to entitle all citizens to basic healthcare.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
entitle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "entitle"
Câu hỏi thường gặp về entitle
entitle phát âm như thế nào?
entitle được phát âm là [/ənˈtaɪtəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
entitle có nghĩa là gì?
entitle có nghĩa là "Quyền được hưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
entitle thuộc cấp độ nào?
entitle là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với entitle không?
Ví dụ: "This card entitles you to a free drink." — mang nghĩa "Quyền được hưởng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
