Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh enterprise - doanh nghiệp

enterprise

/ˈɛntɚˌpɹaɪz/

Trung cấp

doanh nghiệp

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một tổ chức, công ty hoặc cơ quan có mục đích lợi nhuận hoặc phi lợi nhuận.

    "The new software will help the enterprise grow."

  • 2.

    Một dự án hoặc nỗ lực đặc biệt khó khăn hoặc phức tạp.

    "The space mission was a daring enterprise."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Starting a new enterprise takes courage.

Bắt đầu một doanh nghiệp mới cần sự can đảm.

She dreamed of running her own successful enterprise.

Cô ấy mơ ước điều hành doanh nghiệp thành công của riêng mình.

The government supports small business enterprise development.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

enterprise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기업, 사업
Englishenterprise
简体中文企业
繁體中文企業
日本語企業
Tiếng Việtdoanh nghiệp
Portuguêsempresa
Françaisentreprise
DeutschUnternehmen
Españolempresa
Монгол企业
Bahasa Indonesiaperusahaan
Bahasa Melayuperusahaan
ไทยวิสาหกิจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "enterprise"

Câu hỏi thường gặp về enterprise

enterprise phát âm như thế nào?

enterprise được phát âm là [/ˈɛntɚˌpɹaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

enterprise có nghĩa là gì?

enterprise có nghĩa là "doanh nghiệp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

enterprise thuộc cấp độ nào?

enterprise là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với enterprise không?

Ví dụ: "Starting a new enterprise takes courage." — mang nghĩa "doanh nghiệp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI