entail
/ənˈteɪl/
bao gồm
📚 Nghĩa
- 1.
Bao gồm một cái gì đó như một phần hoặc hậu quả cần thiết.
"The promotion will entail a lot of extra work."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This job will entail long hours.
Công việc này sẽ kéo theo giờ làm việc dài.
Moving abroad can entail a lot of paperwork.
Chuyển ra nước ngoài có thể kéo theo nhiều thủ tục giấy tờ.
The research project will entail collecting data from multiple sources.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
entail - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "entail"
Câu hỏi thường gặp về entail
entail phát âm như thế nào?
entail được phát âm là [/ənˈteɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
entail có nghĩa là gì?
entail có nghĩa là "bao gồm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
entail thuộc cấp độ nào?
entail là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với entail không?
Ví dụ: "This job will entail long hours." — mang nghĩa "bao gồm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
