ensue
xảy ra
📚 Nghĩa
- 1.
Xảy ra hoặc tiếp diễn sau đó như một kết quả.
"a cold snap will ensue"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Chaos will ensue if we don't act.
Sự hỗn loạn sẽ xảy ra nếu chúng ta không hành động.
A long argument ensued between the two friends.
Một cuộc tranh cãi kéo dài đã xảy ra giữa hai người bạn.
A period of intense negotiations will ensue before a deal is reached.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ensue - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ensue"
Câu hỏi thường gặp về ensue
ensue phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc ensue.
ensue có nghĩa là gì?
ensue có nghĩa là "xảy ra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ensue thuộc cấp độ nào?
ensue là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với ensue không?
Ví dụ: "Chaos will ensue if we don't act." — mang nghĩa "xảy ra".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
