enigma
/əˈnɪɡmə/
bí ẩn
📚 Nghĩa
- 1.
Một người hoặc vật bí ẩn, khó hiểu hoặc khó giải thích.
"The Mona Lisa's smile is an enigma."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cat remained an enigma.
Con mèo vẫn là một điều bí ẩn.
His sudden departure was a complete enigma to everyone.
Sự ra đi đột ngột của anh ấy là một bí ẩn hoàn toàn đối với mọi người.
The scientist studied the strange patterns as a fascinating enigma.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
enigma - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "enigma"
Câu hỏi thường gặp về enigma
enigma phát âm như thế nào?
enigma được phát âm là [/əˈnɪɡmə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
enigma có nghĩa là gì?
enigma có nghĩa là "bí ẩn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
enigma thuộc cấp độ nào?
enigma là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với enigma không?
Ví dụ: "The cat remained an enigma." — mang nghĩa "bí ẩn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
