
engagement
/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/
sự tham gia
📚 Nghĩa
- 1.
Sự tham gia hoặc dấn thân vào một sự kiện hoặc hoạt động.
"dating engagement, lecture engagement"
- 2.
Một cuộc gặp gỡ hoặc cuộc hẹn được lên lịch cho một mục đích cụ thể.
"dating engagement, lecture engagement"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Their engagement was a surprise.
Lễ đính hôn của họ là một bất ngờ.
We need to increase customer engagement on our website.
Chúng ta cần tăng cường sự tương tác của khách hàng trên trang web của mình.
The lecture focused on the engagement of young people in politics.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
engagement - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "engagement"
Câu hỏi thường gặp về engagement
engagement phát âm như thế nào?
engagement được phát âm là [/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
engagement có nghĩa là gì?
engagement có nghĩa là "sự tham gia". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
engagement thuộc cấp độ nào?
engagement là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với engagement không?
Ví dụ: "Their engagement was a surprise." — mang nghĩa "sự tham gia".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
