enforce
/ɪnˈfɔːs/
thi hành
📚 Nghĩa
- 1.
Buộc tuân thủ (luật, quy tắc, nghĩa vụ).
"The new regulations are difficult to enforce."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We must enforce the rules.
Chúng ta phải thực thi các quy tắc.
The police will enforce traffic laws to prevent accidents.
Cảnh sát sẽ thực thi luật giao thông để ngăn ngừa tai nạn.
The company is enforcing a new policy on remote work.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
enforce - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "enforce"
Câu hỏi thường gặp về enforce
enforce phát âm như thế nào?
enforce được phát âm là [/ɪnˈfɔːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
enforce có nghĩa là gì?
enforce có nghĩa là "thi hành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
enforce thuộc cấp độ nào?
enforce là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với enforce không?
Ví dụ: "We must enforce the rules." — mang nghĩa "thi hành".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
