Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh enforce - thi hành

enforce

/ɪnˈfɔːs/

Trung cấp

thi hành

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Buộc tuân thủ (luật, quy tắc, nghĩa vụ).

    "The new regulations are difficult to enforce."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We must enforce the rules.

Chúng ta phải thực thi các quy tắc.

The police will enforce traffic laws to prevent accidents.

Cảnh sát sẽ thực thi luật giao thông để ngăn ngừa tai nạn.

The company is enforcing a new policy on remote work.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

enforce - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어강요하다, 집행하다
Englishenforce
简体中文执行
繁體中文執行
日本語強制する
Tiếng Việtthi hành
Portuguêsimpor
Françaisimposer
Deutschdurchsetzen
Españolhacer cumplir
Монголхэрэгжүүлэх
Bahasa Indonesiamenegakkan
Bahasa Melayumenguatkuasakan
ไทยบังคับใช้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "enforce"

Câu hỏi thường gặp về enforce

enforce phát âm như thế nào?

enforce được phát âm là [/ɪnˈfɔːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

enforce có nghĩa là gì?

enforce có nghĩa là "thi hành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

enforce thuộc cấp độ nào?

enforce là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với enforce không?

Ví dụ: "We must enforce the rules." — mang nghĩa "thi hành".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI