Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh enervate - làm suy yếu

enervate

Nâng cao

làm suy yếu

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    làm cho ai đó cảm thấy cạn kiệt năng lượng hoặc sức sống; làm suy yếu.

    "The constant heat enervated him."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The long journey will enervate you.

Chuyến đi dài sẽ làm bạn kiệt sức.

Too much studying can enervate even the brightest students.

Học quá nhiều có thể làm kiệt sức ngay cả những học sinh thông minh nhất.

The constant noise from the construction site began to enervate the residents.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

enervate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기운을 빼다, 약화시키다
Englishenervate
简体中文使衰弱
繁體中文使衰弱
日本語弱らせる
Tiếng Việtlàm suy yếu
Portuguêsenfraquecer
Françaisaffaiblir
Deutschschwächeln
Españoldebilitar
Монголсулруулах
Bahasa Indonesiamelemahkan
Bahasa Melayumelemahkan
ไทยทำให้หมดแรง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "enervate"

Câu hỏi thường gặp về enervate

enervate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc enervate.

enervate có nghĩa là gì?

enervate có nghĩa là "làm suy yếu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

enervate thuộc cấp độ nào?

enervate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với enervate không?

Ví dụ: "The long journey will enervate you." — mang nghĩa "làm suy yếu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI