Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh endorse - tán thành

endorse

/ɪnˈdɔːs/

Trung cấp

tán thành

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Công khai ủng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó.

    "The celebrity agreed to endorse the new product."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Several famous athletes endorse this brand of shoes.

Nhiều vận động viên nổi tiếng ủng hộ thương hiệu giày này.

The mayor refused to endorse the new proposal.

Thị trưởng đã từ chối ủng hộ đề xuất mới.

Our teacher fully endorsed the students' fundraising plan.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

endorse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지지하다, 보증하다
Englishendorse
简体中文支持
繁體中文支持
日本語支持する
Tiếng Việttán thành
Portuguêsendossar
Françaisapprouver
Deutschbefürworten
Españolrespaldar
Монголдэмжих
Bahasa Indonesiamendukung
Bahasa Melayumenyokong
ไทยรับรอง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "endorse"

Câu hỏi thường gặp về endorse

endorse phát âm như thế nào?

endorse được phát âm là [/ɪnˈdɔːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

endorse có nghĩa là gì?

endorse có nghĩa là "tán thành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

endorse thuộc cấp độ nào?

endorse là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với endorse không?

Ví dụ: "Several famous athletes endorse this brand of shoes." — mang nghĩa "tán thành".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI