Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh encompass - bao gồm

encompass

Trung cấp

bao gồm

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Bao gồm hoặc chứa đựng cái gì đó như một phần.

    "The project will encompass all aspects of the company's operations."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The project will encompass all aspects of the task.

Dự án sẽ bao gồm tất cả các khía cạnh của nhiệm vụ.

Her responsibilities encompass managing the team and overseeing the budget.

Trách nhiệm của cô ấy bao gồm quản lý nhóm và giám sát ngân sách.

The study aims to encompass a wide range of social issues.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

encompass - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어포함하다, 아우르다
Englishencompass
简体中文包含
繁體中文包含
日本語含む
Tiếng Việtbao gồm
Portuguêsabrange
Françaisenglobe
Deutschumfassen
Españolabarca
Монголхүрээгээ
Bahasa Indonesiamencakup
Bahasa Melayumerangkumi
ไทยครอบคลุม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "encompass"

Câu hỏi thường gặp về encompass

encompass phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc encompass.

encompass có nghĩa là gì?

encompass có nghĩa là "bao gồm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

encompass thuộc cấp độ nào?

encompass là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với encompass không?

Ví dụ: "The project will encompass all aspects of the task." — mang nghĩa "bao gồm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI