emulate
/ˈɛm.jə.leɪt/
mô phỏng
📚 Nghĩa
- 1.
cố gắng noi theo ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là để đạt được thành công hoặc thành tích của họ.
"He tried to emulate his father's career."
- 2.
cố gắng vượt trội hơn đối thủ.
"She emulated her rivals in the race."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She tries to emulate her older sister's success.
Cô ấy cố gắng noi gương thành công của chị gái.
Many young athletes emulate their sporting heroes.
Nhiều vận động viên trẻ noi gương những người hùng thể thao của họ.
The new software aims to emulate the functionality of the old system.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
emulate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "emulate"
Câu hỏi thường gặp về emulate
emulate phát âm như thế nào?
emulate được phát âm là [/ˈɛm.jə.leɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
emulate có nghĩa là gì?
emulate có nghĩa là "mô phỏng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
emulate thuộc cấp độ nào?
emulate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với emulate không?
Ví dụ: "She tries to emulate her older sister's success." — mang nghĩa "mô phỏng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
