
empowerment
trao quyền
📚 Nghĩa
- 1.
Quá trình đạt được hoặc có được sức mạnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế để hành động hoặc kiểm soát cuộc sống của chính mình.
"The program aims to achieve the empowerment of women in rural areas."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This program promotes women's empowerment.
Chương trình này thúc đẩy trao quyền cho phụ nữ.
We believe in the empowerment of every individual.
Chúng tôi tin vào việc trao quyền cho mỗi cá nhân.
The workshop focused on leadership empowerment for young adults.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
empowerment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "empowerment"
Câu hỏi thường gặp về empowerment
empowerment phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc empowerment.
empowerment có nghĩa là gì?
empowerment có nghĩa là "trao quyền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
empowerment thuộc cấp độ nào?
empowerment là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với empowerment không?
Ví dụ: "This program promotes women's empowerment." — mang nghĩa "trao quyền".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
