Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh empirical - thực nghiệm

empirical

Trung cấp

thực nghiệm

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Dựa trên bằng chứng hoặc kinh nghiệm thực tế, thay vì lý thuyết hoặc suy đoán.

    "They have conducted an empirical study of the effects of the drug."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need empirical data to support this claim.

Chúng ta cần dữ liệu thực nghiệm để hỗ trợ tuyên bố này.

Her conclusions were based on empirical observation, not just theory.

Các kết luận của cô ấy dựa trên quan sát thực nghiệm, không chỉ lý thuyết.

The scientists conducted empirical research to test their hypothesis.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

empirical - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어경험적인, 실증적인
Englishempirical
简体中文经验的
繁體中文經驗的
日本語経験的
Tiếng Việtthực nghiệm
Portuguêsempírico
Françaisempirique
Deutschempirisch
Españolempírico
Монголтуршилтын
Bahasa Indonesiaempiris
Bahasa Melayuempikal
ไทยเชิงประจักษ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "empirical"

Câu hỏi thường gặp về empirical

empirical phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc empirical.

empirical có nghĩa là gì?

empirical có nghĩa là "thực nghiệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

empirical thuộc cấp độ nào?

empirical là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với empirical không?

Ví dụ: "We need empirical data to support this claim." — mang nghĩa "thực nghiệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI