emergence
sự xuất hiện
📚 Nghĩa
- 1.
Quá trình trở nên rõ ràng hoặc được biết đến.
"The emergence of a new technology or the outbreak of a disease."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We observed the emergence of a new trend.
Chúng tôi đã quan sát sự xuất hiện của một xu hướng mới.
The emergence of smartphones changed how we communicate.
Sự ra đời của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Researchers are studying the emergence of antibiotic resistance.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
emergence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "emergence"
Câu hỏi thường gặp về emergence
emergence phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc emergence.
emergence có nghĩa là gì?
emergence có nghĩa là "sự xuất hiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
emergence thuộc cấp độ nào?
emergence là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với emergence không?
Ví dụ: "We observed the emergence of a new trend." — mang nghĩa "sự xuất hiện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
