Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh embellish - trang trí

embellish

/ɛm-/

Trung cấp

trang trí

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    làm cho cái gì đó hấp dẫn hơn bằng cách thêm các chi tiết trang trí hoặc yếu tố hư cấu.

    "The story was embellished with fanciful tales."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She likes to embellish her clothes with beads.

Cô ấy thích tô điểm cho quần áo của mình bằng hạt cườm.

He tends to embellish stories to make them more exciting.

Anh ấy có xu hướng thêm thắt vào những câu chuyện để làm chúng thêm hấp dẫn.

The architect decided to embellish the building's facade with intricate carvings.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

embellish - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어꾸미다
Englishembellish
简体中文装饰
繁體中文裝飾
日本語装飾する
Tiếng Việttrang trí
Portuguêsembelezar
Françaisembellir
Deutschverschönern
Españolembellecer
Монголчимэглэх
Bahasa Indonesiamenghias
Bahasa Melayumenghiasi
ไทยตกแต่ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "embellish"

Câu hỏi thường gặp về embellish

embellish phát âm như thế nào?

embellish được phát âm là [/ɛm-/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

embellish có nghĩa là gì?

embellish có nghĩa là "trang trí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

embellish thuộc cấp độ nào?

embellish là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với embellish không?

Ví dụ: "She likes to embellish her clothes with beads." — mang nghĩa "trang trí".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI