Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh embed - nhúng

embed

/əmˈbɛd/

Trung cấp

nhúng

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Gắn chặt hoặc đặt sâu một thứ gì đó vào bên trong thứ khác.

    "Embed a code snippet into a webpage."

động từ
  • 1.

    Cử phóng viên đến một đơn vị quân sự để đưa tin.

    "Embed a reporter with a military unit."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please embed this code into the webpage.

Vui lòng nhúng đoạn mã này vào trang web.

The reporter was embedded with the troops during the conflict.

Phóng viên đã được cử đi theo đơn vị quân đội trong cuộc xung đột.

These values are deeply embedded in our company culture.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

embed - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어임베드하다, 끼워넣다
Englishembed
简体中文嵌入
繁體中文嵌入
日本語埋め込む
Tiếng Việtnhúng
Portuguêsincorporar
Françaisintégrer
Deutscheinbetten
Españolincrustar
Монголсуулгах
Bahasa Indonesiasematkan
Bahasa Melayubenamkan
ไทยฝัง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "embed"

Câu hỏi thường gặp về embed

embed phát âm như thế nào?

embed được phát âm là [/əmˈbɛd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

embed có nghĩa là gì?

embed có nghĩa là "nhúng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

embed thuộc cấp độ nào?

embed là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với embed không?

Ví dụ: "Please embed this code into the webpage." — mang nghĩa "nhúng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI