
embarrassing
/ɪmˈbæɹəsɪŋ/
đáng xấu hổ
📚 Nghĩa
- 1.
Gây ra cảm giác khó xử, tự ti hoặc xấu hổ cho người khác.
"It was an embarrassing moment when he tripped on stage."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Forgetting his lines in front of the audience was incredibly embarrassing.
Quên lời thoại trước khán giả là một điều vô cùng đáng xấu hổ.
She found his constant teasing quite embarrassing at parties.
Cô ấy thấy việc anh ta trêu chọc liên tục ở các bữa tiệc thật đáng xấu hổ.
Wearing mismatched socks to the formal event was slightly embarrassing.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
embarrassing - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về embarrassing
embarrassing phát âm như thế nào?
embarrassing được phát âm là [/ɪmˈbæɹəsɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
embarrassing có nghĩa là gì?
embarrassing có nghĩa là "đáng xấu hổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
embarrassing thuộc cấp độ nào?
embarrassing là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với embarrassing không?
Ví dụ: "Forgetting his lines in front of the audience was incredibly embarrassing." — mang nghĩa "đáng xấu hổ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
