elusive
/iˈluːsɪv/
khó nắm bắt
📚 Nghĩa
- 1.
khó nắm bắt, đạt được hoặc ghi nhớ.
"The solution to the problem was elusive."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The elusive butterfly fluttered away quickly.
Con bướm khó nắm bắt đã nhanh chóng bay đi.
He found the answer to the riddle quite elusive.
Anh ấy thấy câu trả lời cho câu đố khá khó hiểu.
The true cause of the problem remained elusive.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
elusive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "elusive"
Câu hỏi thường gặp về elusive
elusive phát âm như thế nào?
elusive được phát âm là [/iˈluːsɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
elusive có nghĩa là gì?
elusive có nghĩa là "khó nắm bắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
elusive thuộc cấp độ nào?
elusive là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với elusive không?
Ví dụ: "The elusive butterfly fluttered away quickly." — mang nghĩa "khó nắm bắt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
