Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh elite - tinh hoa

elite

/eɪˈliːt/

Trung cấp

tinh hoa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một nhóm nhỏ đặc biệt ưu việt về khả năng hoặc phẩm chất so với phần còn lại của một nhóm hoặc xã hội.

    "the country's political elite"

tính từ
  • 1.

    Thuộc về hoặc phù hợp với một nhóm được chọn.

    "the elite group of students"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She belongs to the city's elite.

Cô ấy thuộc giới thượng lưu của thành phố.

He worked hard to join the elite group of scientists.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để gia nhập nhóm các nhà khoa học ưu tú.

The new policy aims to support struggling artists, not just the elite.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

elite - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어엘리트, 정예
Englishelite
简体中文精英
繁體中文菁英
日本語エリート
Tiếng Việttinh hoa
Portuguêselite
Françaisélite
DeutschElite
Españolélite
МонголЭлит
Bahasa Indonesiaelite
Bahasa Melayuelit
ไทยชนชั้นนำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "elite"

Câu hỏi thường gặp về elite

elite phát âm như thế nào?

elite được phát âm là [/eɪˈliːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

elite có nghĩa là gì?

elite có nghĩa là "tinh hoa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

elite thuộc cấp độ nào?

elite là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với elite không?

Ví dụ: "She belongs to the city's elite." — mang nghĩa "tinh hoa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI