eligible
/ˈɛlɪdʒəb(ə)l/
đủ điều kiện
📚 Nghĩa
- 1.
Đáp ứng các điều kiện cần thiết để tham gia hoặc được chọn.
"You must be 18 years or older to be eligible to vote."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Are you eligible to vote?
Bạn có đủ điều kiện để bỏ phiếu không?
He is eligible for a discount if he buys two.
Anh ấy đủ điều kiện nhận giảm giá nếu mua hai cái.
Only employees who have worked here for a year are eligible for the bonus.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
eligible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "eligible"
Câu hỏi thường gặp về eligible
eligible phát âm như thế nào?
eligible được phát âm là [/ˈɛlɪdʒəb(ə)l/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
eligible có nghĩa là gì?
eligible có nghĩa là "đủ điều kiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
eligible thuộc cấp độ nào?
eligible là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với eligible không?
Ví dụ: "Are you eligible to vote?" — mang nghĩa "đủ điều kiện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
