elicit
/ɪˈlɪsɪt/
khơi gợi
📚 Nghĩa
- 1.
Cố ý khơi gợi hoặc thu thập thông tin, phản ứng hoặc cảm xúc.
"The teacher tried to elicit a response from the shy student."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His question elicited a smile.
Câu hỏi của anh ấy đã gợi lên một nụ cười.
The teacher tried to elicit a response from the quiet student.
Giáo viên đã cố gắng khơi gợi phản hồi từ học sinh trầm tính.
The survey was designed to elicit demographic information.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
elicit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "elicit"
Câu hỏi thường gặp về elicit
elicit phát âm như thế nào?
elicit được phát âm là [/ɪˈlɪsɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
elicit có nghĩa là gì?
elicit có nghĩa là "khơi gợi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
elicit thuộc cấp độ nào?
elicit là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với elicit không?
Ví dụ: "His question elicited a smile." — mang nghĩa "khơi gợi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
