Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh elevate - nâng lên

elevate

/ˈɛləveɪt/

Trung cấp

nâng lên

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Nâng hoặc nhấc cái gì đó lên vị trí cao hơn.

    "The platform was elevated by a series of ropes."

  • 2.

    Nâng lên một cấp độ quan trọng hoặc ấn tượng hơn.

    "The new policy will elevate the company's status."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please elevate the speaker volume.

Vui lòng tăng âm lượng loa.

Good music can really elevate your mood.

Nhạc hay có thể thực sự nâng cao tâm trạng của bạn.

The new training program aims to elevate employee skills.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

elevate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어들어올리다, 향상시키다
Englishelevate
简体中文提升
繁體中文提升
日本語高める
Tiếng Việtnâng lên
Portuguêselevar
Françaisélever
Deutscherheben
Españolelevar
Монголөргөх
Bahasa Indonesiamenaikkan
Bahasa Melayumenaikkan
ไทยยกระดับ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "elevate"

Câu hỏi thường gặp về elevate

elevate phát âm như thế nào?

elevate được phát âm là [/ˈɛləveɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

elevate có nghĩa là gì?

elevate có nghĩa là "nâng lên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

elevate thuộc cấp độ nào?

elevate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với elevate không?

Ví dụ: "Please elevate the speaker volume." — mang nghĩa "nâng lên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI