element
/ˈɛlɪmənt/
yếu tố
📚 Nghĩa
- 1.
Phần hoặc nguyên tắc đơn giản nhất hoặc thiết yếu nhất tạo nên một thứ gì đó, hoặc tạo thành cơ sở cho cấu trúc hoặc lực lượng cơ bản của nó.
"Water is a compound of hydrogen and oxygen, two elements."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Water is an essential element.
Nước là một yếu tố thiết yếu.
Teamwork is a key element of our success.
Tinh thần đồng đội là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công của chúng ta.
The report analyzes each element of the design.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
element - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "element"
Câu hỏi thường gặp về element
element phát âm như thế nào?
element được phát âm là [/ˈɛlɪmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
element có nghĩa là gì?
element có nghĩa là "yếu tố". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
element thuộc cấp độ nào?
element là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với element không?
Ví dụ: "Water is an essential element." — mang nghĩa "yếu tố".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
