elaborate
chi tiết
📚 Nghĩa
- 1.
Giải thích chi tiết.
"Please elaborate on your proposal."
- 1.
Liên quan đến nhiều bộ phận hoặc chi tiết được sắp xếp cẩn thận; chi tiết và phức tạp.
"The ballroom was decorated with an elaborate display of flowers."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please elaborate on your idea.
Xin vui lòng giải thích chi tiết hơn về ý tưởng của bạn.
He was asked to elaborate on the company's new strategy.
Anh ấy được yêu cầu giải thích chi tiết hơn về chiến lược mới của công ty.
The artist's elaborate costume was a work of art.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
elaborate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "elaborate"
- Từ vựng học thuật cho IELTSBộ từ vựng tần suất cao từ Academic Word List (AWL). Xây nền tảng học thuật để nâng điểm Writing và Reading của IELTS.
- Từ vựng nâng cao cho PTENhững từ nâng cao tỏa sáng trong bài viết và phần thuyết trình lập luận chặt chẽ. Đây là từ cần học đầu tiên khi muốn nâng điểm Speaking và Writing PTE.
Câu hỏi thường gặp về elaborate
elaborate phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc elaborate.
elaborate có nghĩa là gì?
elaborate có nghĩa là "chi tiết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
elaborate thuộc cấp độ nào?
elaborate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với elaborate không?
Ví dụ: "Please elaborate on your idea." — mang nghĩa "chi tiết".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
