Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh egregious - tồi tệ

egregious

/əˈɡɹiː.dʒi.əs/

Nâng cao

tồi tệ

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Tồi tệ đến mức gây sốc.

    "For all the talk of a new era, the reality is that the company is still making egregious errors."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That was an egregious error.

Đó là một sai lầm nghiêm trọng.

His egregious behavior at the party shocked everyone.

Thái độ tồi tệ của anh ấy tại bữa tiệc đã khiến mọi người sốc.

The company faced criticism for its egregious disregard for environmental regulations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

egregious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지독한
Englishegregious
简体中文极其恶劣
繁體中文惡劣的
日本語ひどい
Tiếng Việttồi tệ
Portuguêsatroz
Françaisflagrant
Deutschungeheuerlich
Españolatroz
Монголгайхалтай
Bahasa Indonesiaparah
Bahasa Melayuteruk
ไทยร้ายกาจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "egregious"

Câu hỏi thường gặp về egregious

egregious phát âm như thế nào?

egregious được phát âm là [/əˈɡɹiː.dʒi.əs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

egregious có nghĩa là gì?

egregious có nghĩa là "tồi tệ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

egregious thuộc cấp độ nào?

egregious là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với egregious không?

Ví dụ: "That was an egregious error." — mang nghĩa "tồi tệ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI